cảnh quan
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toàn bộ các yếu tố tự nhiên và đôi khi là nhân tạo, tạo nên một khung cảnh đặc trưng của một vùng đất cụ thể, được nhìn nhận như một tổng thể hài hòa. Từ này thường được sử dụng trong địa lý, quy hoạch và môi trường để mô tả đặc điểm tổng hợp của một khu vực.
- Vẻ đẹp tổng thể của một khu vực do thiên nhiên và con người tạo dựng nên. Nghĩa này nhấn mạnh đến giá trị thẩm mỹ và cảm nhận trực quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cảnh quan vùng đồi núi phía Bắc rất hùng vĩ với những dãy núi trùng điệp.
- Thành phố đang có kế hoạch cải tạo cảnh quan hai bên bờ sông để phục vụ du lịch.
- Việc xây dựng ồ ạt đã phá vỡ cảnh quan tự nhiên của vùng ven biển.
Các cách sử dụng nâng cao
"Cảnh quan văn hóa": chỉ một khu vực địa lý có sự kết hợp giữa tác động của thiên nhiên và con người, tạo nên những giá trị văn hóa đặc trưng.
- Quần thể danh thắng Tràng An được UNESCO công nhận là di sản thế giới hỗn hợp với giá trị về cảnh quan văn hóa và thiên nhiên.
"Cảnh quan đô thị": toàn bộ hình ảnh, không gian và các yếu tố tạo nên bộ mặt của một đô thị.
- Kiến trúc sư đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế cảnh quan đô thị.
Biến thể và từ liên quan
- Phong cảnh (danh từ): thường dùng để chỉ vẻ đẹp của thiên nhiên có thể thưởng ngoạn, phạm vi có thể hẹp hơn "cảnh quan".
- Thắng cảnh (danh từ): cảnh đẹp nổi tiếng, thường là điểm đến du lịch.
- Quang cảnh (danh từ): toàn cảnh nhìn thấy được ở một thời điểm và địa điểm cụ thể, mang tính tức thời hơn.
Từ đồng nghĩa
- Phong cảnh: cảnh vật thiên nhiên (thường mang tính thẩm mỹ).
- Non sông: đất nước, giang sơn (mang ý nghĩa rộng lớn và thiêng liêng hơn).
Các cụm từ liên quan
Bảo tồn cảnh quan: giữ gìn, duy trì nguyên vẹn vẻ đẹp và đặc điểm tự nhiên của một khu vực.
- Dự án phát triển kinh tế phải đi đôi với việc bảo tồn cảnh quan.
Quy hoạch cảnh quan: lập kế hoạch thiết kế và sắp xếp các yếu tố trong một khu vực để tạo nên một tổng thể hài hòa và đẹp mắt.
- Công viên mới được quy hoạch cảnh quan rất bài bản, kết hợp hài hòa cây xanh và công trình.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
(Từ "cảnh quan" ít xuất hiện trong các thành ngữ, tục ngữ truyền thống. Các cách diễn đạt liên quan thường mang tính học thuật hoặc hành chính.)